TỔNG HỢP CÁC THUẬT NGỮ THỜI TRANG NGƯỜI TRONG NGÀNH  CẦN BIẾT

Mỗi lĩnh vực đều có những thuật ngữ và cách diễn đạt riêng để giao tiếp chuyên môn, và thời trang không phải là một ngoại lệ. Hiểu về thuật ngữ thời trang là nền tảng cơ bản để bước chân vào ngành công nghiệp tỷ đô này. Bài viết này sẽ tổng hợp và giới thiệu các thuật ngữ thời trang cơ bản cần biết .

Thuật ngữ thời trang là gì?

Đây là hệ thống những từ hoặc cụm từ được những người làm việc trong ngành và những người có niềm đam mê thời trang sử dụng nhằm mô tả những khía cạnh của một phong cách, xu hướng, thiết kế bộ trang phục. Đây được xem là ngôn ngữ riêng của ngành thời trang, giúp cho việc giao tiếp và làm việc một cách rõ ràng và dễ hiểu trong lĩnh vực này.

Hệ thống thuật ngữ đa dạng và được phân chia thành nhiều nhóm dựa trên kiểu dáng, chất liệu, xu hướng, trang phục. Hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp tiếp cận thế giới thời trang dễ dàng hơn và hiểu sâu hơn về gu thẩm mỹ cũng như cách vận hành của ngành công nghiệp này.

Thuật ngữ thời trang cơ bản và phổ biến

Đây là nhóm thuật ngữ được sử dụng nhiều và thường xuất hiện trong các bài báo, tạp chí thời trang.

1. Haute Couture

Là thuật ngữ chỉ một phân khúc của ngành công nghiệp thời trang. Cụm từ này có thể được hiểu theo nghĩa tiếng Việt là “thời trang may đo cao cấp”, “haute” nghĩa là “cao cấp”, “couture” nghĩa là “may quần áo”

Nhưng khác với “high fashion”, Haute Couture có những chuẩn mực riêng – được đặt ra bởi Liên đoàn thời trang cao cấp Pháp (The Fédération Française de la Couture) . Và một thương hiệu “high fashion” chưa chắc đủ điều kiện để xem là Haute Couture. 

Bộ sưu tập Dior Spring/Summer 2022 Haute Couture – Nguồn: Sưu tầm

2. Ready-to-wear

Ready-to-wear là một thuật ngữ chuyên ngành được bắt nguồn từ tiếng Pháp để chỉ những món đồ được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, không được thiết kế và may đo cho từng cá nhân. 

Ngày nay, cụm từ này thường được sử dụng nhiều trong các trang tạp chí thời trang danh giá trên thế giới.

Bộ sưu tập Chanel Spring 2022 Ready-to-wear – Nguồn: Vogue

3. Chic

Bắt nguồn từ tiếng Pháp, “chic” là thuật ngữ chỉ cách ăn mặc, thần thái, lối sống “thanh lịch và thông minh” – sành điệu nhưng không phô trương.

Một người được xem là “chic” không chỉ nằm ở bộ trang phục mà còn ở thần thái và cách ứng xử. Họ thường là người tự tin, hiểu bản thân và hiểu về phong cách, món đồ khi mặc lên người.

4. Look

Thuật ngữ này đề cập đến tổng thể của một bộ trang phục khi được mặc trên người bao gồm cả phụ kiện, phong cách trang điểm.

5. Atelier

Trong ngành thời trang cao cấp (Haute Couture), “Atelier de couture” được chỉ là xưởng may, xưởng thiết kế. Khác với nhà máy sản xuất hàng loạt, Atelier là nơi các nghệ nhân và thợ may lành nghề thực hiện các công đoạn thủ công tỉ mỉ.

Nguồn: Sưu tầm

6. Cruise

“Cruise” hay còn gọi “Resort” là thuật ngữ chỉ những bộ sưu tập thời trang trước mùa hè, được ra mắt giữa hai bộ sưu tập Thu-Đông và Xuân-Hè.

Những bộ sưu tập này được thiết kế riêng trong các kỳ nghĩ dưỡng vào mùa hè. Ngày nay, Cruise collection đã trở thành một trong những mùa thời trang mang lại doanh thu lớn nhất cho các nhà mốt xa xỉ.

7. Silhouette

Đây là thuật ngữ để chỉ phom dáng của một thiết kế nói riêng, và phom dáng đặc trưng của một thương hiệu nói chung.

Thuật ngữ về xu hướng thời trang

8. Fad

Là thuật ngữ chỉ một xu hướng nhất thời, nổi lên cực kỳ nhanh nhưng cũng lụi tàn rất nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn.

Khác với trend, fad là những món đồ hoặc phong cách có vòng đời ngắn hơn, thường chỉ kéo dài được vài tuần đến 1-2 tháng thì sẽ hết.

9. Capsule wardrobe

Hay còn được gọi “capsule collection”, được hiểu theo tiếng Việt là “tủ quần áo viên nhộng”. Mục đích của tủ đồ này là tổng hợp những món đồ, quần áo thời trang thiết yếu nhất, có thể phối qua lại để tạo ra nhiều bộ đồ khác nhau.

10. Eco – friendly

Là một trong những xu hướng thời trang quan trọng nhất trong thập kỷ qua. Thuật ngữ nhằm chỉ những món đồ thời trang thân thiện với môi trường, ưu tiên những chất liệu dễ tái chế và phân hủy.

11. Vegan fashion

Hay còn được biết đến với nghĩa Tiếng Việt là “thời trang thuần chay”, một thuật ngữ chỉ những món đồ thời trang hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm được làm từ da, lông, sừng, có nguồn gốc từ động vật. 

Ngành công nghiệp thời trang thuần chay tập trung vào các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với môi trường. Đây không chỉ là một xu hướng thời trang mà còn là một thông điệp mạnh mẽ về tình yêu động vật và sự thân thiện với môi trường.

12. Sustainable fashion

Được biết đến với cái tên “thời trang bền vững”, là một xu hướng trong ngành công nghiệp may mặc nhằm giảm thiểu các tác động xấu ảnh hưởng đến môi trường.

Thời trang được xem là bền vững khi đạt 3 yếu tố: bền vững về môi trường, bền vững về xã hội và bền vững về kinh tế.

13. Fast fashion

Đối lập với thời trang bền vững (sustainable fashion), “fash fashion” là một thuật ngữ chỉ những những mô hình kinh doanh sản xuất và tiêu thụ quần áo chớp nhoáng và theo trend.

Ngành công nghiệp thời trang nhanh (fast fashion) mang lại tiện lợi nhưng cũng đồng thời mang lại rất nhiều tác động xấu đến môi trường như sự lãng phí nguồn nước, ô nhiễm.

Thuật ngữ về kiểu dáng và trang phục

14. Slim fit

Là thuật ngữ chỉ những bộ quần áo có phom dáng ôm sát người và giúp tôn lên hình thể của người mặc. 

15. Classic fit

Đây là một thuật ngữ thời trang phổ biến nhằm mô tả những bộ đồ có kiểu dáng trung bình, không quá chật cũng không quá rộng, dễ phối và phù hợp với hầu hết các hình dáng cơ thể.

16. Tailored fit

Thuật ngữ này đề cập đến các trang phục may đo vừa với đường nét cơ thể của người mặc. Kiểu dáng này thường được sử dụng trong các bộ vest, áo sơ mi và các bộ đồ công sở khác.

17. A-line

Thuật ngữ này thường dùng cho các loại đầm có thiết kế ôm vừa ở phần trên và xòe rộng dần xuống dưới. 

Đầm A-line thường có chiều dài từ đầu gối trở xuống và được làm từ nhiều chất vải khác nhau giúp tôn được những đường nét trên cơ thể của người mặc nhưng cũng không kém phần thoải mái.

18. Oversize

Đây chắc hẳn là thuật ngữ quen thuộc mà bạn từng thấy ở đâu đó. Oversize chỉ những bộ đồ có được thiết kế với kích thước lớn hơn tiêu chuẩn, tạo ra một phom dáng rộng và thoải mái khi di chuyển.

Share with

Để lại một bình luận

Start typing and press Enter to search

Shopping Cart

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.