Nghề trồng dâu nuôi tằm hay còn gọi là nghề tằm tang, nghe có vẻ vừa xa lạ vừa quen thuộc, vì cái tơ con tằm đã trong nhận thức của người Việt Nam từ xa xưa. Từ trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, đến khi nó đi qua trong đời sống văn hóa, phong tục tập quán và kế sinh nhai của nhiều thế hệ trong gia đình người Việt xưa. Ngày nay, nghề tằm tang vẫn được duy trì ở nhiều địa phương và hiện tại đang có những bước chuyển mình đáng nổi bật, đặc biệt là tại khu vực Tây Nguyên. Cùng với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu đối với các sản phẩm tự nhiên, truyền thống, trồng dâu nuôi tằm đang từng bước tìm được hướng đi phát triển mới. Vậy nghề trồng dâu nuôi tằm ở Việt Nam đã bắt đầu từ đâu và phát triển như thế nào qua từng thời kỳ?
Nghề trồng dâu nuôi tằm xuất hiện ở Việt Nam từ khi nào?
Câu chuyện về nghề trồng dâu nuôi tằm ở Việt Nam bắt đầu từ rất sớm. Một phần được lưu lại qua những truyền thuyết dân gian, phần khác được tìm thấy trong các tư liệu lịch sử và dấu tích về đời sống sản xuất của người Việt cổ.
Những dấu mốc đầu tiên của nghề tằm tang
Những bằng chứng trong cuốn “Hán Thư” – Thư tịch cổ của Trung Quốc – đã ghi lại rằng người Lạc Việt đã rất thông thạo kỹ nghệ tằm tang, tức câu chuyện không dừng lại ở những câu chuyện truyền thuyết mà giá trị của nghề trồng dâu nuôi tằm đã được tương truyền qua ngàn trang sử, tư liệu ghi rằng “một năm hai vụ lúa, tám vụ tằm”. Sự ghi nhận này là bằng chứng đắt giá cho thấy kể cả trong thời kỳ Bắc thuộc, cha ông ta đã tạo nên một nền văn minh nông nghiệp huy hoàng với kỹ thuật nuôi tằm bài bản. Minh chứng cho mối quan hệ cộng sinh bền chặt: Có dâu mới có tằm, và chính từ sự gắn kết ấy mới dệt nên những sợi tơ vàng chất lượng.

Cây dâu, con tằm, và đời sống người Việt xưa
Cây dâu từng xuất hiện khá phổ biến ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, đặc biệt là các khu vực đồng bằng và ven sông. Những bãi dâu xanh gắn với làng quê, trong khi việc nuôi tằm, kéo tơ và dệt vải trở thành công việc quen thuộc của nhiều gia đình. Trong một gia đình làm nghề truyền thống, mỗi người thường gánh vác một phần công việc. Người trồng dâu chăm sóc ruộng dâu, người nuôi tằm theo dõi từng giai đoạn phát triển của tằm, sau đó kén được đem đi ươm tơ. Phụ nữ nông thôn cũng tham gia nhiều vào các công đoạn kéo tơ và dệt vải. Tơ lụa khi đó có giá trị cao và được sử dụng trong đời sống, lễ hội cũng như xuất hiện trong trang phục của tầng lớp có địa vị. Theo thời gian, nhiều vùng sản xuất đã hình thành những làng nghề chuyên về dâu tằm và dệt lụa. Trong Phủ biên tạp lục, Lê Quý Đôn từng ghi nhận nghề dệt ở khu vực Thăng Hoa, Điện Bàn với nhiều loại vải và lụa có chất lượng cao. Những ghi chép này cho thấy nghề dệt và sản xuất tơ lụa đã phát triển khá đa dạng ở Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước.

Nghề trồng dâu nuôi tằm phát triển qua các thời kỳ
Khi nhìn lại lịch sử, nghề tằm tang chưa bao giờ phát triển theo một đường thẳng. Có những giai đoạn nghề phát triển mạnh, sản phẩm tơ lụa được trao đổi rộng rãi; cũng có những thời kỳ chiến tranh và thay đổi kinh tế khiến người dân phải thu hẹp sản xuất.
Mỗi giai đoạn lại để lại một dấu ấn riêng. Từ nghề sản xuất phục vụ đời sống trong các làng quê, tơ lụa dần trở thành một mặt hàng có giá trị, tham gia vào hoạt động giao thương trong khu vực. Sau đó, tiếp tục thay đổi khi máy móc và phương pháp sản xuất mới xuất hiện. Để hiểu rõ hơn quá trình này, ta hãy nhìn lại nghề trồng dâu nuôi tằm qua từng thời kỳ.
Thời kỳ phong kiến
Trong xã hội phong kiến, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế. Bên cạnh việc trồng lúa, nhiều triều đại cũng quan tâm đến việc phát triển nghề trồng dâu, nuôi tằm và dệt vải. Tơ lụa được sử dụng trong đời sống của tầng lớp quý tộc và quan lại, đồng thời có thể trở thành vật phẩm dùng trong hoạt động ngoại giao và trao đổi hàng hóa với các quốc gia khác. Vì vậy, việc phát triển nghề tằm tang dần trở thành một phần trong hoạt động sản xuất được nhà nước quan tâm.
Đến thời Lý-Trần, nghề dệt đã có bước tiến đáng kể. Những loại gấm, vóc, lụa với hoa văn cầu kỳ được sản xuất để phục vụ cung đình và tầng lớp có điều kiện. Tay nghề của người thợ cũng ngày càng được nâng cao, tạo nền tảng cho sự phát triển của các làng nghề về sau.

Thế kỷ XV–XVII: Tơ lụa phát triển cùng giao thương
Từ khoảng thế kỷ XV đến XVII, hoạt động buôn bán trong khu vực phát triển mạnh và tạo thêm cơ hội cho nghề tơ lụa Việt Nam.
Nhiều vùng trồng dâu, nuôi tằm và dệt lụa phát triển tại đồng bằng Bắc Bộ, trong đó có các khu vực ngày nay thuộc Bắc Ninh, Hải Dương và Hà Tây cũ. Tơ lụa được sử dụng trong nước và trở thành những mặt hàng được đưa vào hoạt động trao đổi với thương nhân nước ngoài. Sự phát triển của các thương cảng như Hội An và Phố Hiến cũng tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận với thị trường bên ngoài. Tại Hội An, thương nhân từ Nhật Bản, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Anh và nhiều nơi khác đã đến giao thương. Tơ lụa và các sản phẩm dệt may vì thế có thêm thị trường tiêu thụ.
Đây là giai đoạn cho thấy nghề tằm tang đã vượt ra khỏi phạm vi từng gia đình hay làng nghề và bắt đầu gắn với hoạt động thương mại rộng lớn hơn.

Thời kỳ Pháp thuộc
Khi người Pháp thiết lập chế độ thuộc địa ở Đông Dương, ngành tơ lụa Việt Nam bắt đầu được tiếp xúc nhiều hơn với máy móc và phương thức sản xuất mới. Một số cơ sở ươm tơ và xe tơ được xây dựng, đồng thời các giống dâu và giống tằm mới cũng được đưa vào thử nghiệm. Những thay đổi này giúp một số công đoạn sản xuất trở nên nhanh và ổn định hơn so với các phương pháp thủ công ngày trước.
Tuy nhiên, sự phát triển của ngành trong thời kỳ này gắn với chính sách khai thác thuộc địa. Người Pháp quan tâm đến nguồn nguyên liệu từ Đông Dương để phục vụ nhu cầu sản xuất và xuất khẩu. Vì vậy, người dân địa phương vẫn phải chịu nhiều áp lực về sản xuất và kinh tế. Nhưng đây vẫn là một giai đoạn có sức ảnh hưởng đến quá trình thay đổi kỹ thuật của ngành tơ lụa Việt Nam.

Nghề trồng dâu nuôi tằm ở Việt Nam trong thế kỷ XX
Thế kỷ XX là một trong những giai đoạn khó khăn nhất của nghề tằm tang Việt Nam. Chiến tranh kéo dài khiến hoạt động sản xuất ở nhiều địa phương bị gián đoạn. Sau năm 1945, nghề dệt và sản xuất tơ từng bước được khôi phục, trong đó có sự tham gia của các hợp tác xã. Tuy nhiên, đến những năm 1970-1980, ngành tơ lụa tiếp tục gặp nhiều trở ngại. Sản xuất nông nghiệp và các làng nghề chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế, trong khi sợi tổng hợp ngày càng phổ biến và tạo ra sự cạnh tranh lớn với tơ tự nhiên. Nhiều hộ gia đình phải giảm diện tích trồng dâu hoặc chuyển sang những loại cây có lợi nhuận cao hơn. Một số làng nghề đứng trước nguy cơ mai một khi thế hệ trẻ không còn mặn mà với công việc vốn cần nhiều thời gian và công sức. Dù cho khó khăn như vậy, nghề vẫn được duy trì ở một số địa phương. Những người gắn bó lâu năm với nghề tiếp tục giữ lại kỹ thuật nuôi tằm, ươm tơ và dệt lụa, tạo cơ sở để ngành có thể phục hồi trong giai đoạn sau.

Nghề trồng dâu nuôi tằm Việt Nam ngày nay
Hiện tại, ngành dâu tằm Việt Nam bắt đầu có nhiều thay đổi. Kỹ thuật sản xuất được cải thiện, các giống dâu có năng suất cao hơn được sử dụng, trong khi giống tằm cũng được chọn lọc để phù hợp với điều kiện nuôi và cho chất lượng kén tốt hơn. Một số vùng chuyên canh dâu tằm dần hình thành và phát triển mạnh. Trong đó, Lâm Đồng, đặc biệt là Bảo Lộc và khu vực lân cận, được biết đến như một trung tâm sản xuất tơ lụa quan trọng của Việt Nam. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tại nơi đây phù hợp với việc trồng dâu, nuôi tằm và phát triển chuỗi sản xuất tơ lụa.
Ngoài ra, tơ lụa Việt Nam hiện được xuất khẩu đến nhiều thị trường, trong đó có Hàn Quốc, châu Âu và Mỹ. Bên cạnh nghề nuôi tằm lấy tơ, một số mô hình mới cũng được nghiên cứu và triển khai, chẳng hạn như nuôi tằm ăn lá sắn để lấy thịt, hướng đến các thị trường có nhu cầu như Nhật Bản.
Những thay đổi này cho thấy nghề tằm tang đang tìm thêm những hướng đi phù hợp với nhu cầu của thị trường hiện nay.

Giá trị của nghề trồng dâu nuôi tằm đối với Việt Nam
Sau hàng ngàn năm phát triển, nghề trồng dâu nuôi tằm vẫn giữ được vai trò nhất định trong đời sống kinh tế và văn hóa ở nhiều địa phương.
Về kinh tế, nghề tằm tơ tạo ra việc làm cho người dân tại các vùng nông thôn, từ trồng dâu, nuôi tằm đến ươm tơ, dệt lụa và kinh doanh sản phẩm. Đây cũng là một nguồn thu nhập quan trọng đối với nhiều hộ gia đình, trong đó có phụ nữ nông thôn và người dân tại các khu vực sản xuất dâu tằm.
Về văn hóa, nghề tằm tang lưu giữ nhiều kỹ thuật thủ công được truyền qua nhiều thế hệ. Những kiến thức về cách trồng dâu, chăm tằm, thu hoạch kén hay kéo tơ đều gắn với kinh nghiệm của người làm nghề.
Nhưng quan trọng hơn, đó là tạo nên những làng nghề và sản phẩm mang dấu ấn riêng của từng vùng. Khi các sản phẩm tơ tằm được phát triển thành hàng hóa, quà tặng và các sản phẩm du lịch, những giá trị truyền thống có thêm cơ hội để tiếp cận với thế hệ trẻ và khách hàng hiện đại.

Tương lai của nghề trồng dâu nuôi tằm ở Việt Nam
Tương lai của nghề trồng dâu nuôi tằm đang đứng trước cả cơ hội và thách thức.
Về cơ hội, xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tự nhiên, thân thiện với môi trường và làn sóng quay về với các giá trị truyền thống đang là tín hiệu tích cực cho ngành tơ lụa. Nhu cầu cho các sản phẩm lụa thủ công, thương hiệu địa phương đang gia tăng.
Tuy nhiên, thách thức không nhỏ. Cũng như ngành tơ lụa toàn cầu, Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng người lao động lớn tuổi, thiếu lao động trẻ kế thừa. Nguyên nhân chính là thu nhập từ nghề chưa tương xứng với công sức và chi phí đầu tư. Như một câu nói ví von trong dân gian: “Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng”, nó phản ánh tính chất bận rộn, vất vả và đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng đến từng giờ của người nuôi tằm.
Để nghề tằm tang tiếp tục phát triển, cần có những giải pháp đồng bộ: ứng dụng công nghệ vào các khâu như ươm tơ, dệt lụa; đầu tư nghiên cứu giống mới; xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường tiêu thụ, và du lịch làng nghề. Nếu thực hiện được, tơ lụa Việt Nam sẽ có một vị thế xứng đáng hơn trên bản đồ thế giới.


Trong bối cảnh nghề trồng dâu nuôi tằm đang tìm những hướng đi mới, MsKÉN là thương hiệu chuyên về thời trang và phụ kiện làm từ tơ lụa. Các sản phẩm được sản xuất từ chất liệu lụa cao cấp, dệt thủ công bởi người thợ Việt. Thương hiệu hướng tới việc gìn giữ và phát huy giá trị của nghề dâu tằm truyền thống, đồng thời đưa sản phẩm tơ lụa tiếp cận với khách hàng hiện đại. Qua đó, MsKÉN góp phần tạo thêm đầu ra cho sản phẩm và duy trì sinh kế cho người làm nghề thủ công.
Kết luận
Hành trình của nghề trồng dâu nuôi tằm ở Việt Nam là một câu chuyện đầy cảm hứng về lịch sử, văn hóa và sự kiên trì của con người. Từ những cây dâu đầu tiên, con tằm nhỏ bé đã làm nên những sợi tơ quý giá, kết nối quá khứ với hiện tại, và mở ra những triển vọng mới cho tương lai. Việc gìn giữ và phát triển nghề truyền thống này chính là trách nhiệm chung, để những sản phẩm lụa Việt vẫn giữ được linh hồn và giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc. Vì vậy, là một thương hiệu Việt về thời trang, làm đẹp và phong cách sống từ tơ tằm, MsKÉN

